gà cỏ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà nhỏ, sống hoang dã: "gà cỏ" chỉ loại gà có kích thước nhỏ, thường sống ở vùng đồng quê, bụi rậm, không được nuôi trong chuồng trại. Loại gà này có thịt thơm ngon, dai và chắc hơn gà nuôi công nghiệp.
- Người nhỏ nhắn, nhanh nhẹn (nghĩa bóng, thân mật): Dùng để chỉ người có vóc dáng nhỏ bé nhưng hoạt bát, lanh lợi, thường là trẻ em hoặc thanh niên.
- Loại gà không thuần chủng: "gà cỏ" còn chỉ gà lai tạp, không phải giống gà chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Buổi sáng, bà tôi thường thả gà cỏ ra vườn kiếm ăn. (Buổi sáng, bà tôi cho những con gà nhỏ hoang dã ra vườn tự tìm thức ăn.)
- Món gà cỏ luộc chấm muối tiêu chanh rất ngon. (Món gà nhỏ sống tự nhiên luộc lên, ăn kèm muối tiêu chanh rất hấp dẫn.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Thằng bé trông như con gà cỏ, nhưng chạy nhảy nhanh lắm. (Thằng bé có dáng nhỏ nhắn, nhưng rất nhanh nhẹn và hoạt bát.)
- Chị ấy cao lớn, còn em gái lại là một gà cỏ nhỏ xíu. (Chị ấy có thân hình cao lớn, còn em gái thì nhỏ nhắn, nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gà cỏ chọi gà nòi": thành ngữ chỉ sự so sánh giữa người yếu thế với người mạnh hơn, thường mang ý bất lợi cho người yếu.
- Đội bóng nhỏ này đấu với đội mạnh, thật là gà cỏ chọi gà nòi. (Đội bóng yếu hơn phải đối đầu với đội mạnh hơn hẳn, khó có cơ hội thắng.)
"gà cỏ" trong ẩm thực: chỉ gà thả vườn, tự kiếm ăn, thường được ưa chuộng vì thịt chắc và thơm.
- Nhà hàng chuyên phục vụ gà cỏ nướng muối ớt. (Nhà hàng chuyên món gà thả vườn nướng với muối ớt.)
Biến thể và từ gần giống
Gà thả vườn: gà được nuôi tự do trong vườn, không nhốt chuồng — gần nghĩa với gà cỏ.
- Gà thả vườn có thịt dai và ngọt hơn gà công nghiệp. (Gà nuôi tự nhiên có chất lượng thịt tốt hơn.)
Gà ri: giống gà nhỏ, thường được nuôi thả vườn — có nét tương đồng về kích thước với gà cỏ.
- Gà ri cũng nhỏ con, nhưng thường được nuôi trong nhà, khác với gà cỏ hoang dã.
Từ đồng nghĩa
- Gà hoang: gà sống tự nhiên, không được thuần hóa.
- Gà nhỏ: chỉ kích thước nhỏ bé của loại gà này.
- Gà lôi (trong một số vùng): loại gà rừng nhỏ, tương tự gà cỏ.
Thành ngữ liên quan
- Gà cỏ tốt mã, gà nòi tốt lối: ý nói người có ngoại hình đẹp chưa chắc đã giỏi, người giỏi thường có cách làm riêng.
- Đừng nhìn vẻ ngoài mà phán xét, gà cỏ tốt mã, gà nòi tốt lối. (Đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài, vì người giỏi thường có phong cách riêng.)